chờ chết
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ đợi một cách bị động, không hành động, trong một tình huống nguy hiểm hoặc tuyệt vọng, dẫn đến hậu quả xấu: Diễn tả việc ở yên một chỗ và không làm gì để cải thiện tình hình khi đang đối mặt với một mối đe dọa, nguy cơ hoặc thất bại chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đang thua lỗ nặng, nếu không có biện pháp đổi mới thì chỉ còn nước chờ chết.
- Bão lớn sắp đổ bộ, mọi người phải sơ tán ngay, ngồi trong nhà chờ chết sao?
- Đội bóng bị dẫn trước 3 bàn và hoàn toàn mất tinh thần, họ dường như đang chờ chết trên sân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng: Thường được dùng để phê phán một thái độ tiêu cực, buông xuôi, thiếu ý chí đấu tranh hoặc cải thiện trong hoàn cảnh khó khăn.
- Thị trường thay đổi, nếu doanh nghiệp cứ giữ mãi cách làm cũ thì khác nào chờ chết.
- Dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh: Cụm từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, thể hiện sự chê trách, cảnh báo hoặc bi quan mạnh mẽ về một kết cục không thể tránh khỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Khoanh tay chờ chết: Nhấn mạnh hơn sự bất lực và không hành động.
- Gặp khó khăn mà cứ khoanh tay chờ chết thì không bao giờ có lối thoát.
- Ngồi chờ chết: Nhấn mạnh trạng thái thụ động, ngồi yên một chỗ.
- Buông xuôi: (động từ) Từ bỏ mọi nỗ lực, đầu hàng hoàn toàn. "Buông xuôi" có thể là nguyên nhân dẫn đến "chờ chết".
- Bó tay: (thành ngữ) Tỏ ra bất lực, không có cách nào giải quyết. Có thể dẫn đến thái độ "chờ chết".
Từ đồng nghĩa
- Thúc thủ chờ chết: (thành ngữ) Chịu thua, không chống cự và chờ đợi kết cục bi thảm.
- Nằm chờ: (cụm động từ, nghĩa bóng) Thụ động chấp nhận một kết quả xấu sắp xảy ra.
Thành ngữ liên quan
- Chờ vạc dầu: (thành ngữ) Chờ đợi một hình phạt nặng nề, khủng khiếp. Có sắc thái mạnh hơn "chờ chết", thường mang tính đe dọa.
- Nước đến chân mới nhảy: (thành ngữ) Chỉ hành động khi tình thế đã quá nguy cấp. Trái ngược với thái độ "chờ chết", vì vẫn còn hành động, dù là muộn.